Tài liệu & phương pháp luận liên quan

Template này là bản tổng hợp/lai ghép từ nhiều phương pháp luận BA/Agile đã có sẵn. Dưới đây là các nguồn liên quan, nhóm theo từng phần của hierarchy trong Requirement Hierarchy Template.

1. Toàn bộ hierarchy (Business Goal → Module → Epic → Feature → UC/US → AC)

NguồnLiên quan đến phần nào trong template
BABOK Guide (IIBA – International Institute of Business Analysis)Khung chuẩn quốc tế về requirement classification: Business Requirements → Stakeholder Requirements → Solution Requirements (Functional/Non-functional) → Transition Requirements. Cấu trúc “Business Goal → Module → Epic → Feature” trong template là một biến thể cụ thể hóa của phân tầng này.
ISO/IEC/IEEE 29148Chuẩn quốc tế về requirements engineering, định nghĩa cách viết và quản lý requirement có traceability (tương tự phần “Cross-reference / linking convention” trong template).
Requirement Traceability Matrix (RTM)Kỹ thuật kinh điển để map ngược từ AC → US → Feature → Business Goal, chính là ý tưởng đằng sau field Parent/Related trong template.

2. Epic / Feature

NguồnLiên quan đến phần nào trong template
SAFe (Scaled Agile Framework)Định nghĩa rõ Epic → Feature → Story, có tiêu chí riêng cho Epic (Lean Business Case) khá gần với cách template coi Epic là “Feature Set”.
Feature-Driven Development (FDD)Phương pháp lấy Feature làm đơn vị trung tâm, mỗi Feature có scope/business value rõ ràng — liên quan tới phần “Scope: In/Out scope, Assumptions, Constraints” trong block Feature.

3. Use Case

NguồnLiên quan đến phần nào trong template
Alistair Cockburn – “Writing Effective Use Cases” (2000)Nguồn gốc trực tiếp của toàn bộ block UC trong template: Actor, Trigger, Precondition/Postcondition, Main Success Scenario, Extensions (= Alternate/Exception Flow ở đây). Cockburn cũng nhấn mạnh nguyên tắc “goal-level” giống hệt câu “1 UC ≈ 1 Actor Goal” trong tài liệu.
UML Use Case Diagram (OMG UML spec)Chuẩn hóa cách biểu diễn Actor-System interaction, dù template này chỉ dùng phần text specification, không dùng diagram.

4. User Story & INVEST

NguồnLiên quan đến phần nào trong template
Mike Cohn – “User Stories Applied” (2004)Nguồn gốc format “As a … I want … so that …”.
Bill Wake – bài viết gốc đề xuất INVEST (2003)Chính là 6 tiêu chí Independent/Negotiable/Valuable/Estimable/Small/Testable được dùng nguyên trong template.
Jeff Patton – “User Story Mapping” (2014)Kỹ thuật sắp xếp User Story theo luồng hành trình người dùng, hữu ích nếu cần mở rộng template sang dạng visual mapping thay vì chỉ liệt kê phẳng.

5. Definition of Ready / Definition of Done

NguồnLiên quan đến phần nào trong template
Scrum Guide (Ken Schwaber & Jeff Sutherland)Khái niệm “Definition of Ready” không nằm chính thức trong Scrum Guide (vốn chỉ có DoD), nhưng được cộng đồng Scrum mở rộng thêm và dùng phổ biến — đúng như cách template áp dụng.
Roman Pichler – các bài viết về Product Backlog RefinementNguồn tham khảo tốt cho tiêu chí DoR cụ thể (Value, Estimation, Dependency…).

6. Acceptance Criteria (Given/When/Then)

NguồnLiên quan đến phần nào trong template
BDD (Behavior-Driven Development) – Dan NorthNguồn gốc cú pháp Given/When/Then trong block AC.
Gherkin syntax (Cucumber)Chuẩn hóa Given/When/Then thành ngôn ngữ có thể parse tự động, biến AC thành executable spec — mở rộng tự nhiên nếu muốn AC “chạy được” như automation test.

7. Business Rules

NguồnLiên quan đến phần nào trong template
Business Rules Manifesto (Business Rules Group)Phương pháp tách Business Rule ra khỏi Use Case/Story (đúng như template đã làm với field “Business Rules: BR-XXX”), tránh nhét logic phức tạp vào flow.
Barbara von Halle – “Business Rules Applied”Cùng nguồn gốc phương pháp luận tách Business Rule như trên.

8. Ưu tiên hóa (chưa có trong template hiện tại)

NguồnLiên quan đến phần nào trong template
MoSCoW (Must/Should/Could/Won’t)Nếu cần thêm cột “Priority” vào Overview table, đây là phương pháp phổ biến để bổ sung.
RICE / WSJF (SAFe)Phương pháp ưu tiên hóa định lượng hơn, thay thế/bổ sung cho MoSCoW khi cần so sánh nhiều item.