UC-PLAN-004 — Ngừng sử dụng Plan (Delete / Archive)
↑ Parent: FEAT-PLAN-001 ↓ User Story: US-PLAN-004
| Field | Value |
|---|---|
| ID | UC-PLAN-004 |
| Name | Ngừng sử dụng Plan (Delete / Archive) |
| Parent Feature | FEAT-PLAN-001 |
| Primary Actor | Billing Admin |
| Secondary Actors | — |
| Goal | Ngừng cho phép subscribe mới vào một Plan không còn dùng, mà không ảnh hưởng khách hàng đang subscribe. |
| Trigger | Admin chọn “Delete” trên một Plan. |
| Preconditions | PRE-01. Admin đã đăng nhập và có quyền quản lý Billing. PRE-02. Plan cần xoá đang tồn tại. |
| Postconditions | POST-01. Nếu Plan chưa từng có subscription: Plan bị xoá cứng khỏi hệ thống. POST-02. Nếu Plan đã từng có subscription (kể cả đã huỷ): Plan chuyển status “archived”, biến mất khỏi danh sách chọn khi tạo subscription mới, nhưng subscription hiện tại không bị ảnh hưởng. |
| Main Flow | 1. Admin chọn “Delete” trên một Plan. 2. System kiểm tra Plan đã từng gắn với subscription nào chưa. 3. System hiển thị hộp thoại xác nhận, nội dung tuỳ theo kết quả kiểm tra ở bước 2 (xoá cứng hay archive). 4. Admin xác nhận. 5. System thực hiện xoá cứng hoặc archive theo BR-PLAN-006. |
| Alternate Flows | A1. Admin huỷ thao tác ở bước xác nhận → không có thay đổi nào xảy ra. |
| Exception Flows | E1. Plan đang có subscription active và admin chưa xác nhận rõ ràng → System chặn thao tác và hiển thị cảnh báo “This plan is in use by N active subscription(s)”. |
| Related Use Cases | UC-PLAN-003 (Cập nhật Plan) |
Business Rules — riêng của UC này
Rule này chỉ áp dụng cho Delete/Archive, không dùng ở UC nào khác nên không đưa vào _common/:
| ID | Description |
|---|---|
| BR-PLAN-006 | Plan đã từng có subscription (kể cả đã huỷ) không được xoá cứng — chỉ được chuyển sang archived. |