Từ điển thuật ngữ — Billing

↑ Parent: MOD-BILLING

Glossary này chuẩn hoá các thuật ngữ dùng chung trong Billing module để BA, Dev và QA hiểu cùng một nghĩa khi đọc Feature, Use Case, User Story, Acceptance Criteria và Test Scenario.

TermBusiness Meaning
PlanGói cước hoặc mô hình giá mà khách hàng có thể subscribe.
SubscriptionViệc một khách hàng đang sử dụng một Plan cụ thể.
ChargeKhoản phí phát sinh theo usage hoặc theo cấu hình của Plan.
Billable MetricĐại lượng đo usage dùng để tính phí cho khách hàng.
ArchivedTrạng thái ngừng bán/ngừng sử dụng cho subscription mới, nhưng vẫn giữ ý nghĩa tham chiếu cho khách hàng hiện tại.

Detail blocks

FieldValue
IDTERM-PLAN
TermPlan
Business MeaningGói cước hoặc mô hình giá mà khách hàng có thể subscribe.
Example“Pro Monthly” là một Plan; khách hàng A subscribe vào Plan đó.
FieldValue
IDTERM-ARCHIVED
TermArchived
Business MeaningTrạng thái ngừng bán/ngừng sử dụng cho subscription mới, nhưng vẫn giữ ý nghĩa tham chiếu cho khách hàng hiện tại.
ExamplePlan có active subscription sẽ chuyển sang archived thay vì xoá cứng.